Trong mắt mẹ, tôi chỉ là đứa hư vinh, thích so bì.
Bà luôn nói, “bạn con rảnh quá mới chê”,
“còn tôi thì rảnh quá mới để ý”.
Không thuyết phục được mẹ, tôi chỉ còn cách tự thuyết phục mình.
Nhà nghèo thì thôi, không so với ai cả.
Mẹ cực khổ nuôi tôi lớn, tôi không nên đòi hỏi.
Tôi chỉ cần học thật giỏi,
sau này có tiền rồi, tôi sẽ tự mua mọi thứ mình muốn.
Lên lớp 11, tôi được chọn vào lớp khoa học tự nhiên trọng điểm.
Ở đó, ai cũng chỉ lo học,
không ai quan tâm giày dép hay điện thoại của người khác.
Chỉ có bài kiểm tra —
hai ngày một bài nhỏ, ba ngày một bài lớn.
Kết quả là tất cả.
Nhờ thành tích tốt, tôi còn được bầu làm lớp phó học tập.
Thỉnh thoảng bạn cùng phòng vẫn hỏi:
“Du Du, sao cậu không dùng sữa rửa mặt vậy?”
“Du Du, sao cậu lấy đồng phục làm đồ ngủ thế?”
Tôi chỉ biết cười trừ cho qua.
Họ không hiểu.
Tôi chưa từng dùng sữa rửa mặt — mặt nhờn thì lấy sữa tắm rửa.
Đồ ngủ của tôi là mấy cái áo cũ thủng lỗ,
chứ không phải bộ pyjama in hình gấu đáng yêu như họ.
Tôi cắm đầu học.
Buổi trưa mọi người ngủ trưa,
tôi bê ghế lên sân thượng học thuộc văn cổ.
Đọc đến mệt lả, cũng thiếp đi.
Không lâu sau, bị đánh thức bởi tiếng cười ồn ào:
“Ê, Trần Gia Vĩ mang giày màu hồng kìa!”
“Haha, chắc là nam giả nữ quá?”
“Ghê thiệt, giống y đôi của mẹ tao luôn đó!”
Tôi dụi mắt nhìn.
Giữa đám đông, là một cậu con trai gầy nhẳng.
Cậu ta là con trai của bác Trần, người nghèo nhất khu tôi.
Nhà được xếp hộ nghèo,
nghe nói ăn uống chỉ quanh quẩn cháo và cơm với củ cải muối.
Ai cũng nói: “Thằng đó gầy đến mức gió thổi bay mất.”
Giờ nhìn mới thấy đúng —
tôi cảm giác chân mình còn to hơn eo nó.
Bọn con trai vẫn cười cợt,
vây cậu lại giữa đám đông.
Mắt đỏ hoe, sợ hãi,
nhưng không dám phản kháng.
Giống hệt tôi ngày ấy,
bị cười chê là “đồ giả”.
Tôi không biết lấy đâu ra dũng khí,
bỗng hét lên:
“Này! Sao các cậu bắt nạt người khác hả?!”
Tiếng tôi vang lên, khiến tôi cũng sợ run.
Mấy đứa con trai quay đầu nhìn, trừng mắt.
Tôi run hơn nữa:
“Còn bắt nạt nữa, tôi sẽ báo lớp trưởng đấy!”
“Xì!” — đứa cao to đứng đầu ngửa mặt cười khẩy:
“Mày là ai mà…”
Chưa nói hết câu, ánh mắt bọn chúng chợt đổi.
Tôi quay lại nhìn —
lớp trưởng đang đứng ở cầu thang, trừng bọn họ.
“Không ngủ trưa, lên sân thượng làm gì hả?”
“Nhìn bạn học kia kìa, trưa còn học bài!
Các cậu biết không, đó là lý do người ta ở lớp trọng điểm, còn các cậu thì không!”
Tôi cúi đầu, không nói gì.
Chỉ nghe bọn họ im phăng phắc.
Trần Gia Vĩ học ở lớp thường.
Dù cậu ấy cũng rất chăm chỉ,
nhưng nói rằng trí nhớ kém, nghe giảng mãi vẫn không hiểu được bài.
Cậu hỏi tôi:
“Sao cậu lại bênh tôi?”
Tôi hỏi ngược lại:
“Thế sao cậu không phản kháng?”
Cậu cúi đầu, khẽ nói:
“Tớ không dám.”
Ánh mắt tôi liếc xuống đôi giày hồng trên chân cậu,
do dự một lúc rồi vẫn hỏi:
“Giày của cậu ai cho đấy?”
Cậu lập tức đỏ bừng mặt, lí nhí:
“Ba tớ lượm trong đống rác.”
“Đi ngang khu chung cư, người ta vừa vứt, ba tớ đã nhặt về.”
Tôi sững người.
Thì ra bây giờ vẫn còn người không mua nổi một đôi giày,
phải đi nhặt đồ người khác bỏ để mang.
Tôi cúi nhìn đôi giày đó — thật ra nó còn rất mới, rất sạch.
Chỉ là, con trai mang giày hồng thì có chút kỳ lạ.
Tôi nói:
“Con trai mang màu hồng cũng được mà.
Báo chí có đăng hình mấy vận động viên nam mặc đồng phục hồng còn gì.”
Cậu im lặng một lúc lâu, rồi khẽ nói:
“Cảm ơn cậu.”
Tôi còn chưa kịp nói “Không có gì”,
cậu đã chạy biến.
Nhưng không sao.
Từ sau chuyện đó,
tôi bỗng cảm thấy nỗi khổ của mình hình như nhẹ đi chút ít.
Tôi thấy xấu hổ vì suy nghĩ ấy,
nhưng không thể phủ nhận —
nó thật sự rất hiệu quả.
Tôi học càng chăm hơn.
Nghĩ đến cảnh Gia Vĩ nghèo đến mức phải đi nhặt giày,
nghĩ đến việc cậu học kém, phải ở lớp thường,
tôi lại thấy mình may mắn hơn.
Tôi chỉ mang giày giả thôi,
nhưng tôi học ở lớp trọng điểm.
Thế là thành tích của tôi lại tiến thêm một bậc.
Đến học kỳ 1 lớp 12,
tôi luôn nằm trong top 3 toàn khối.
Cả lớp trưởng gặp tôi cũng chủ động chào.
Kỳ thi đại học năm đó, tôi thi vượt hơn cả mong đợi.
Đứng thứ nhất toàn trường, thứ mười toàn thành phố.
Cả trường vui mừng,
nhưng trong lòng tôi chỉ thấy trống rỗng và mệt mỏi.
Hôm đến trường nhận phiếu điểm,
thầy cô và bạn bè đều chúc mừng.
Không ai biết khi nghe họ nói chuyện,
trong lòng tôi đau đớn đến mức nào.
Ai cũng khoe quà tốt nghiệp:
“Ba tao nói chỉ cần đậu là mua cho tao bộ ba Apple nha!”
“Mẹ tao hứa sẽ dẫn đi World Trade Center mua túi Dior đó!”
“Tao thì được đi du lịch biển thôi, chán chết!”
Tôi chẳng chen nổi câu nào,
chỉ lặng lẽ dọn sách vở.
Lớp trưởng Cố Thiến Tử liếc thấy tôi, hỏi:
“Du Du, cậu gom đống sách nát đó làm gì?
Cho cô thu phế liệu đi cho rồi!”
“Có vài quyển là ghi chép quan trọng, tớ giữ lại làm kỷ niệm.”
“Trời ơi, mấy ngày khổ sở đó có gì đáng nhớ chứ?”
Tôi chỉ cười, không nói thật.
Thực ra, tôi định mang về bán ve chai.
Chắc được khoảng 20 tệ,
đủ tiền ăn một ngày.
Một bạn trai chợt hỏi:
“Du Du, điểm cao thế, mẹ cậu có thưởng gì không?”
Tôi giật mình, cười gượng:
“Chưa đâu, để điền nguyện vọng đã.”
Rồi tôi vội lấy cớ ra ngoài.
Chiều hè, ánh hoàng hôn đỏ rực phủ kín bầu trời,
nóng đến rát mặt.
“Quà tốt nghiệp”… ư?
Tôi nghĩ, hay gom tiền ve chai cộng với tiền tiêu vặt
để mua chiếc điện thoại cũ.
Để khi ai hỏi, tôi cũng có thể nói
“Tôi cũng có quà tốt nghiệp.”
Nhưng như thế, tôi sẽ cháy túi.
Càng nghĩ càng thấy uất.
Tại sao mẹ tôi chỉ là thợ chặt thịt quay?
Tại sao tôi lại sinh ra trong nhà nghèo như vậy?
Tôi mở chiếc Nokia cũ mua lại, lên mạng đọc.