logo
Cô gái không bao giờ ăn hết một tô mì / Cô gái không bao giờ ăn hết một tô mì

Cô gái không bao giờ ăn hết một tô mì

01 Thật ra, lúc bố mẹ vừa ly hôn, A Hàm vẫn chưa ghét mì đến thế. Cô không hề ngờ rằng, nhiều năm sau, chỉ cần thoáng thấy sợi mì là trong đầu cô lập tức hiện lên một tô mì trắng toát, lạnh lẽo, thê thảm: những sợi mì nhợt nhạt trương sình, nhũn lầy hoặc dính bết, nằm vật vờ trong cái bát tráng men cũ kỹ. Trên mặt nước lờ lững vài lá rau héo úa, xanh xao như xác chết, lắc lư, chập chờn như đang vẫy gọi. Cảnh ấy khiến A Hàm chợt rùng mình nghĩ đến những tử thi bị cỏ nước quấn chặt dưới đáy ao. Cô đã tận mắt nhìn thấy. Ngày mẹ gửi cô xuống quê ngoại, chính tại cái ao đầu làng, mấy đứa trẻ lén xuống tắm đã chết đuối cả lũ. Chúng bị rong rêu dưới đáy níu chân, trương phình lên mấy ngày mới nổi. Da trắng bệch, mắt trợn ngược, tóc tai rối bù quấn đầy cỏ dại, lềnh bềnh trôi qua trôi lại như đang cười với cô. A Hàm bé bỏng sợ đến khóc thét. Cô không biết mình khóc vì cảnh tượng kinh hoàng ấy, hay vì mẹ đã bỏ cô lại rồi quay lưng đi thẳng, không ngoảnh đầu. Cô chỉ biết mình đứng đó, một mình, khóc đến cạn nước mắt. Mãi đến khi bụng réo ầm ĩ vì đói, cô mới nín, run rẩy ngẩng lên nhìn bà ngoại, người mà trước giờ cô gần như xa lạ, chẳng chút thân tình. Bà ngoại chẳng nói chẳng rằng, bưng ra một tô mì trắng đã ngâm nở to, nhão nhoẹt. Không gia vị gì ngoài tí muối mặn chát, vài lá rau khô quắt nổi lều bều, lộn xộn như đám cỏ nước quấn quanh xác chết. A Hàm rụt rè bưng tô mì, lập tức ngửi thấy mùi chua chua thum thủm, mùi của cơ thể ngâm nước lâu ngày, mùi của những đứa trẻ đã sình lên dưới ao. Cô bật khóc lần nữa, khóc đến nghẹn cổ, khóc như thể cả thế giới chỉ còn lại tô mì chết chóc ấy và chính cô cũng sắp sửa bị nó kéo xuống đáy ao đen ngòm, vĩnh viễn không ngoi lên được nữa. 02 Cuối cùng, tô mì ấy A Hàm vẫn phải nuốt. Vì ngoài tô mì ấy ra, bà ngoại chẳng cho cô thứ gì khác. Tô mì được bưng ra lúc giữa trưa, để nguội ngắt đến tối mịt, đến nửa đêm vẫn chỉ có nó cô độc nằm đó, sủi bọt, trương sình, như xác một đứa trẻ bị lãng quên. A Hàm đói đến mờ mắt, run rẩy bưng bát lên. Nước mắt lại rơi lộp độp xuống mặt tô, khuấy động lớp váng mỡ đã đông. Lúc ấy bà ngoại mới mở miệng, câu đầu tiên và cũng là duy nhất trong cả ngày: “Khóc nữa là tao quẳng mày xuống ao đấy.” A Hàm cúi đầu. Trong mặt nước mì lạnh ngắt, cô nhìn thấy khuôn mặt mình hiện lên, trắng bệch, méo mó, trông chẳng khác gì mấy cái xác nổi lềnh bềnh ngày nào. Cô giật thót, nấc lên một tiếng kinh hãi. Hai năm sau đó, A Hàm thật sự không khóc thêm lần nào nữa. Dù ngày nào cũng phải nuốt những tô mì trắng ngâm đến nhão nhoẹt, lạnh ngắt, dính bết, hôi mùi chua loét của thối rữa. Bà ngoại cũng ăn y như vậy, ăn một cách vô hồn, lặng thinh. Trong mắt cô bé, bà giống như một cục không khí đã chết từ lâu, chẳng màng cơm ngày ba bữa ra sao, chẳng màng đứa cháu ngoại vui buồn thế nào. Ngày tháng trôi qua trong thứ lạnh lẽo thờ ơ, như thể bà đã quen mùi mục nát bốc lên từ chính cơ thể mình. Có lẽ bà đã quá già, đã sống một mình quá lâu, nhiệt huyết trong người cũng giống như bát mì ngày xưa từng nóng hổi, giờ chỉ còn lại thứ nước nguội tanh, lặng lẽ lên men thành mùi tử khí. Bà đang chậm rãi bước đến cái chết đã được định sẵn, nên cũng mặc kệ đứa cháu ngoại có còn con đường nào khác để sống hay không. Thỉnh thoảng A Hàm lặng lẽ bước theo bà trên con đường đất ra chợ. Cô đi chậm lại, khao khát được níu lấy một vạt áo. Nhưng chỉ cần ngẩng lên nhìn khuôn mặt không chút biểu cảm của bà, đôi tay bé nhỏ lập tức co rúm lại, như sợ chính cái chạm vào cũng sẽ bị thứ lạnh lẽo ấy hút khô máu, biến thành một xác trẻ khác trôi nổi giữa đám rong rêu dưới ao. 03 Hai năm sau, mẹ đột ngột quay về.

Bà nói mình đã “ổn định” ở thành phố, giờ thì đến đón A Hàm về đi học.

Nghe tin ấy, cô bé bảy tuổi mừng đến phát run. Sáng sớm đã lặng lẽ thu xếp mọi thứ, nhét hết vào cái rương cũ mốc meo, chỉ thiếu nước ôm rương ngồi chờ ngoài ngõ.

Tô mì lạnh ngắt buổi sáng bị cô bé đang đói meo đẩy phắt sang một bên, đến mép bát cũng chẳng buồn chạm vào.

Chiều đến, mẹ thật sự xuất hiện.

A Hàm nắm chặt tay mẹ như kẻ sắp chết đuối vớ được khúc gỗ trôi, sợ chỉ cần buông ra là lại bị dòng nước đen ngòm nuốt chửng. Hai mẹ con đứng bên cái ao đầu làng chia tay bà ngoại.

Mặt ao vẫn chết lặng, xám xịt, không gợn một làn sóng, chẳng đáng để lưu luyến lấy một giây. A Hàm không nhớ nổi mình có nói “vĩnh biệt” với bà không. Có lẽ có, có lẽ không. Dù sao câu đó cũng chỉ là gió thoảng, chẳng thay đổi được gì.

Sau ngày ấy, cô không gặp lại bà ngoại nữa.

Mãi đến vài năm sau, tin bà mất mới đến tai, mà lúc ấy quan tài đã phủ đất được hai tháng. Không còn cơ hội nhìn mặt lần cuối.

Lúc ấy A Hàm có buồn không? Có đau không?

Hình như có, hình như cũng không.

Hai năm sống chung với bà, cô chẳng hề yêu nổi. Trong ký ức chỉ toàn một màu trắng nhờn lạnh buốt, những ngày im lặng đến ngạt thở, những ánh mắt trống rỗng, những cái bỏ mặc lạnh lùng, và cái kết cục không lối thoát như đã được định sẵn từ lâu.

Khuôn mặt bà ngoại cũng dần bị thời gian ngâm cho trương sình, nhòe nhoẹt, chẳng còn rõ nét.

Chỉ có mùi thum thủm của xác mục thì vẫn còn đó, thỉnh thoảng lại trồi lên từ đáy lòng cô, âm ỉ, dai dẳng, bốc lên tận cổ họng khiến cô muốn nôn.

***

A Hàm biết mẹ những năm ấy ở thành phố sống rất khổ.

Vì mẹ không ngừng kể, kể đi kể lại từng chi tiết khổ sở như sợ cô bé quên mất. Có lần bỏ sót một đoạn nhỏ, lần sau nhất định sẽ bù đắp bằng cả một trường đoạn đẫm nước mắt, đậm màu máu.

Lúc ấy A Hàm mới học tiểu học, thế giới người lớn quá rối, cô chẳng hiểu hết.

Nhưng cô nghe ra được ý chính mẹ muốn nhồi vào đầu mình:

Mẹ yêu con. Mẹ khổ sở cũng vì yêu con.

Điều này khiến A Hàm bé nhỏ hoang mang.

Hoá ra yêu một người là đau đớn đến vậy? Hoá ra người được yêu chính là tội nhân đáng chết?

Khó trách bà ngoại không yêu mình. A Hàm bỗng nhiên hiểu ra. Tình yêu của bà đã dùng hết cho mẹ từ rất lâu, sau đó bà già đi, không còn sức để gánh thêm một lần đau nữa. Quá nặng.

Còn mẹ thì chưa già hẳn.

Bà vẫn còn trẻ, vẫn còn sức, vẫn còn thể kiếm tiền, kiếm khá nhiều là đằng khác. Bà mua cho A Hàm vô số thứ mới toanh: đồ ăn, quần áo, đồ chơi, chất đầy nửa căn phòng nhỏ.

Nhưng mỗi món quà đều được gắn sẵn một tấm biển vô hình, khắc sâu vào đó giá trị của nó, khắc sâu cả máu, cả mồ hôi, cả những đêm mẹ khóc một mình trong góc bếp.

Chúng tụ lại bên tai A Hàm, thì thầm không ngừng, ngày này qua ngày khác:

Đây là máu của mẹ. Đây là nước mắt của mẹ. Đây là nỗi đau mẹ chịu vì con. Tất cả chỉ vì yêu con, chỉ vì yêu con thôi.

A Hàm, con phải nhớ cho kỹ. Phải nhớ suốt đời. Phải mang nợ suốt đời. 04 Đôi khi, tình yêu của mẹ cũng ngấm vào những tô mì mẹ nấu cho A Hàm.

Dòng máu thật kỳ lạ. Dù mẹ và bà ngoại cả năm trời chẳng buồn gọi cho nhau một cuộc, nhưng cái sự ám ảnh với mì thì giống nhau như đúc.

Ở cái thành phố mà ai cũng chỉ quen cơm trắng này, mẹ A Hàm lại cứ hai ba ngày là nấu mì cho con một lần.

Ban đầu, những tô mì ấy vẫn gợi lại ký ức lạnh cóng ở nhà bà ngoại. Nhưng chẳng bao lâu, chúng đã mang một bộ mặt khác, tàn nhẫn hơn, xóa sạch nỗi kinh hoàng cũ, thay vào đó là một thứ kinh tởm mới, sâu sắc hơn, không thể rửa trôi.

Không phải vì dở. Thật ra tay nghề của mẹ hơn bà ngoại cả vạn lần, nguyên liệu cũng đầy đặn, tươi ngon.

Chỉ là… quá nhiều. Nhiều đến phát ngột.

Tô mì nóng hổi, topping chất ngất, đầy ắp đến mức tràn cả mép bát, nước lèo sánh vàng như muốn trào ra ngoài, như thể chỉ cần chạm đũa là nó sẽ sống dậy, tràn ngập cả thế giới.

“Ăn đi con, ăn nhiều vào.” Mẹ mỉm cười, giọng ngọt ngào, chậm rãi. “Mẹ biết con thích ăn mì nhất mà.” “Phải ăn cho hết nhé, không thì phí lắm.”

“Con… không…” A Hàm chưa kịp mở miệng đã bị mẹ đút đầy mồm.

Cô cố nuốt, cố gắng nuốt thật nhanh, nuốt đến nghẹn cổ, chỉ mong ăn bớt đi một chút rồi mới dám nói thật: con không thích mì, chưa bao giờ thích.

Nhưng mẹ không cho cô cơ hội.

Mẹ liên tục gắp mì từ nồi, từ bát của mẹ, đổ ào ào vào bát con. Không được từ chối. Không được dừng lại.

“Con xem này, mẹ cái gì cũng nhường con, mẹ thà nhịn đói cũng phải cho con no, mẹ ở ngoài vất vả cực khổ là vì ai, mẹ không lấy chồng cũng vì ai, mẹ yêu con đến mức có thể chết vì con…”

Câu nói cứ lặp đi lặp lại, như một bài kinh không bao giờ dứt.

A Hàm chỉ muốn gào lên: Mẹ ơi, con no rồi, con không thở nổi nữa rồi, xin mẹ đừng ép con nữa!

Nhưng mì trong bát như bị ma ám. Càng ăn càng nhiều. Sợi này vừa xuống, sợi khác lập tức trồi lên, trương sình, phình to, quấn chặt lấy nhau, tràn ra mép bát, trèo lên thành bát, bò lên cổ họng cô, nghẹn cứng, nhầy nhụa, sống động như những xác trẻ bị ngâm nước lâu ngày.

Chúng không còn là mì nữa. Chúng là xác chết. Bị chết đuối trong chính tình yêu của mẹ.

Rồi A Hàm nôn.

Tất cả những sợi mì đã bị nhai nát, bị axit dạ dày gặm nham nhở, trào ngược lên, phun ra thành từng mảng trắng nhợt, nhầy nhụa, rơi xuống sàn nhà như những khúc thịt thối rữa bị móc ra từ đáy ao.

Mẹ vẫn đứng đó, mỉm cười dịu dàng, trên tay vẫn cầm đôi đũa còn dính nước mì.

“Không sao đâu con, lần sau mẹ nấu ít hơn nhé.” “Con chỉ cần ăn hết là mẹ vui rồi.”